cây thịt
Định nghĩa
- Danh từ (từ lóng, thông tục):
- Người vô dụng, người không có năng lực: "Cây thịt" là một cách nói mỉa mai, châm biếm để chỉ một người được cho là vô tích sự, không có khả năng làm được việc gì hữu ích.
- Kẻ ngốc nghếch, đần độn: Từ này còn ám chỉ một người có vẻ ngoài to lớn nhưng đầu óc trống rỗng, thiếu suy nghĩ, hành động một cách ngu ngốc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Nó chẳng làm được trò trống gì, đúng là một cây thịt. (Nó chẳng làm được việc gì ra hồn, đúng là một kẻ vô dụng.)
- Đừng có hỏi hắn, hắn chỉ là một cây thịt thôi, biết gì đâu. (Đừng có hỏi hắn, hắn chỉ là một kẻ ngốc nghếch thôi, biết gì đâu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Đồ cây thịt": Cụm từ dùng để mắng nhiếc, xem thường ai đó.
- Mày là đồ cây thịt, việc đơn giản thế mà cũng không làm nổi! (Mày là đồ vô dụng, việc đơn giản thế mà cũng không làm xong!)
Biến thể và từ gần giống
- Đồ vô tích sự (cụm danh từ): người vô dụng.
- Đồ đần độn (cụm danh từ): kẻ ngu ngốc.
- Phỗng đá (danh từ, thông tục): chỉ người đứng ì ra, vô cảm hoặc vô dụng.
Từ đồng nghĩa
- Kẻ vô dụng: người không có giá trị, không giúp ích được gì.
- Đồ ngu: cách gọi thô tục chỉ người thiếu thông minh.
- Kẻ bất tài: người không có tài năng, năng lực.
Lưu ý sử dụng
- Sắc thái: Từ "cây thịt" mang sắc thái rất tiêu cực, khinh miệt và thường được dùng trong ngôn ngữ thông tục, suồng sã. Cần tránh sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc lịch sự.
- Hình ảnh: Từ này gợi lên hình ảnh một khối thịt (cây thịt) to lớn nhưng vô tri, chỉ biết ăn và chiếm chỗ, không có trí óc hoặc khả năng hành động hữu ích.